| 1 |
1401970854 |
Bơm thông lệ đạo |
Bơm thông lệ đạo |
105 800đ |
105 800đ |
|
| 2 |
1401760770 |
Khâu giác mạc |
Khâu giác mạc [đơn thuần] |
799 600đ |
799 600đ |
|
| 3 |
1602011028 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch có cắt thân |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch có cắt thân |
398 600đ |
398 600đ |
|
| 4 |
1201421189 |
Cắt bỏ khối u màn hầu |
Cắt bỏ khối u màn hầu |
3 300 700đ |
3 300 700đ |
|
| 5 |
1200910910 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt➠ đường kính trên 5 cm |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt➠ đường kính trên 5 cm [gây tê] |
874 800đ |
874 800đ |
|
| 6 |
1502180899 |
Bơm thuốc thanh quản |
Bơm thuốc thanh quản |
22 000đ |
22 000đ |
|
| 7 |
1402920742 |
Chụp mạch ký huỳnh quang |
Chụp mạch ký huỳnh quang |
322 000đ |
322 000đ |
|
| 8 |
1501030942 |
Phẫu thuật cắt xoang hơi cuốn mũi➠ giữa |
Phẫu thuật cắt xoang hơi cuốn mũi➠ giữa |
4 211 900đ |
4 211 900đ |
|
| 9 |
1200071045 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường➠ kính 5 đến 10 cm |
Cắt các loại u vùng mặt có đường➠ kính 5 đến 10 cm |
1 208 800đ |
1 208 800đ |
|
| 10 |
2300201493 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
22 400đ |
22 400đ |
|
| 11 |
1501700966 |
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính➠ thanh quản bằng laser |
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính➠ thanh quản bằng laser |
4 535 700đ |
4 535 700đ |
|
| 12 |
1500810919 |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi➠ [gây tê] |
489 500đ |
489 500đ |
|
| 13 |
1602061026 |
Nhổ răng thừa |
Nhổ răng thừa |
239 500đ |
239 500đ |
|
| 14 |
1602491069 |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I➠ bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I➠ bằng nẹp vít tự tiêu |
3 297 900đ |
3 297 900đ |
|
| 15 |
1602691068 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm➠ dưới bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm➠ dưới bằng nẹp vít hợp kim |
2 897 900đ |
2 897 900đ |
|
| 16 |
1602721095 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má bằng nẹp vít hợp kim |
2 636 500đ |
2 636 500đ |
|
| 17 |
1500500994 |
Trích rạch màng nhĩ |
Trích rạch màng nhĩ |
69 300đ |
69 300đ |
|
| 18 |
2801660979 |
Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây➠ thần kinh VII (đoạn ngoài sọ) |
Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây➠ thần kinh VII (đoạn ngoài sọ) |
8 512 000đ |
8 512 000đ |
|
| 19 |
2300751494 |
Định lượng Glucose [Máu] |
Định lượng Glucose [Máu] |
22 400đ |
22 400đ |
|
| 20 |
1400050815 |
Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy➠ tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc➠ không đặt IOL |
Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy➠ tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc➠ không đặt IOL |
2 752 600đ |
2 752 600đ |
|