| 1 |
1200770834 |
Cắt u môi lành tính có tạo hình |
Cắt u môi lành tính có tạo hình |
1.322.100đ |
1.322.100đ |
|
| 2 |
1200701039 |
Cắt nang răng đường kính dưới 2➠ cm |
Cắt nang răng đường kính dưới 2➠ cm |
521.000đ |
521.000đ |
|
| 3 |
1501130970 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách➠ ngăn mũi |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách➠ ngăn mũi |
3.526.900đ |
3.526.900đ |
|
| 4 |
2000080932 |
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng➠ có sinh thiết |
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng➠ có sinh thiết |
545.500đ |
545.500đ |
|
| 5 |
1401250829 |
Phẫu thuật tạo hình nếp mi |
Phẫu thuật tạo hình nếp mi |
930.200đ |
930.200đ |
|
| 6 |
1602761095 |
Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp➠ bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp➠ bằng nẹp vít tự tiêu |
2.636.500đ |
2.636.500đ |
|
| 7 |
1502141002 |
Khâu phục hồi tổn thương đơn➠ giản miệng, họng |
Khâu phục hồi tổn thương đơn➠ giản miệng, họng |
1.075.700đ |
1.075.700đ |
|
| 8 |
1502520930 |
Nội soi phế quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê |
Nội soi phế quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê [gây tê] |
757.600đ |
757.600đ |
|
| 9 |
1502220898 |
Khí dung mũi họng |
Khí dung mũi họng |
27.500đ |
27.500đ |
|
| 10 |
1500190986 |
Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp |
Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp |
5.530.000đ |
5.530.000đ |
|
| 11 |
1200101049 |
Cắt các u lành vùng cổ |
Cắt các u lành vùng cổ |
2.928.100đ |
2.928.100đ |
|
| 12 |
1602341050 |
Điều trị đóng cuống răng bằng➠ MTA |
Điều trị đóng cuống răng bằng➠ MTA |
493.500đ |
493.500đ |
|
| 13 |
1401880789 |
Phẫu thuật quặm tái phát |
Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi -➠ gây tê] |
698.800đ |
698.800đ |
|
| 14 |
1503612036 |
Phẫu thuật cắt u vùng họng miệng |
Phẫu thuật cắt u vùng họng miệng |
4.003.900đ |
4.003.900đ |
|
| 15 |
1401910789 |
Mổ quặm bẩm sinh |
Mổ quặm bẩm sinh |
698.800đ |
698.800đ |
|
| 16 |
2301661494 |
Định lượng Urê máu [Máu] |
Định lượng Urê máu [Máu] |
22.400đ |
22.400đ |
|
| 17 |
1400290749 |
Điều trị một số bệnh võng mạc➠ bằng laser (bệnh võng mạc tiểu➠ đường, cao huyết áp, trẻ đẻ➠ non…) |
Điều trị một số bệnh võng mạc➠ bằng laser (bệnh võng mạc tiểu➠ đường, cao huyết áp, trẻ đẻ➠ non…) |
438.500đ |
438.500đ |
|
| 18 |
1402160505 |
Rạch áp xe túi lệ |
Rạch áp xe túi lệ |
218.500đ |
218.500đ |
|
| 19 |
1501430906 |
Lấy dị vật mũi |
Lấy dị vật mũi [gây mê] |
705.500đ |
705.500đ |
|
| 20 |
1402020785 |
Lấy calci kết mạc |
Lấy calci kết mạc |
40.900đ |
40.900đ |
|