| 1 |
1602861068 |
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng➠ cung cố định 2 hàm |
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng➠ cung cố định 2 hàm |
2 897 900đ |
2 897 900đ |
|
| 2 |
1500560882 |
Chọc hút dịch vành tai |
Chọc hút dịch vành tai |
64 300đ |
64 300đ |
|
| 3 |
1200680834 |
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính dưới 3 cm |
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính dưới 3 cm |
1 322 100đ |
1 322 100đ |
|
| 4 |
1603371053 |
Nắn sai khớp thái dương hàm đến➠ muộn có gây tê |
Nắn sai khớp thái dương hàm đến➠ muộn có gây tê |
1 832 000đ |
1 832 000đ |
|
| 5 |
1500540902 |
Lấy dị vật tai |
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây➠ mê] |
530 700đ |
530 700đ |
|
| 6 |
1500460954 |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ➠ [gây mê] |
3 209 900đ |
3 209 900đ |
|
| 7 |
1200770834 |
Cắt u môi lành tính có tạo hình |
Cắt u môi lành tính có tạo hình |
1 322 100đ |
1 322 100đ |
|
| 8 |
1200701039 |
Cắt nang răng đường kính dưới 2➠ cm |
Cắt nang răng đường kính dưới 2➠ cm |
521 000đ |
521 000đ |
|
| 9 |
1501130970 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách➠ ngăn mũi |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách➠ ngăn mũi |
3 526 900đ |
3 526 900đ |
|
| 10 |
2000080932 |
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng➠ có sinh thiết |
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng➠ có sinh thiết |
545 500đ |
545 500đ |
|
| 11 |
1401250829 |
Phẫu thuật tạo hình nếp mi |
Phẫu thuật tạo hình nếp mi |
930 200đ |
930 200đ |
|
| 12 |
1602761095 |
Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp➠ bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp➠ bằng nẹp vít tự tiêu |
2 636 500đ |
2 636 500đ |
|
| 13 |
1502141002 |
Khâu phục hồi tổn thương đơn➠ giản miệng, họng |
Khâu phục hồi tổn thương đơn➠ giản miệng, họng |
1 075 700đ |
1 075 700đ |
|
| 14 |
1502520930 |
Nội soi phế quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê |
Nội soi phế quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê [gây tê] |
757 600đ |
757 600đ |
|
| 15 |
1502220898 |
Khí dung mũi họng |
Khí dung mũi họng |
27 500đ |
27 500đ |
|
| 16 |
1500190986 |
Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp |
Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp |
5 530 000đ |
5 530 000đ |
|
| 17 |
1200101049 |
Cắt các u lành vùng cổ |
Cắt các u lành vùng cổ |
2 928 100đ |
2 928 100đ |
|
| 18 |
1602341050 |
Điều trị đóng cuống răng bằng➠ MTA |
Điều trị đóng cuống răng bằng➠ MTA |
493 500đ |
493 500đ |
|
| 19 |
1401880789 |
Phẫu thuật quặm tái phát |
Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi -➠ gây tê] |
698 800đ |
698 800đ |
|
| 20 |
1503612036 |
Phẫu thuật cắt u vùng họng miệng |
Phẫu thuật cắt u vùng họng miệng |
4 003 900đ |
4 003 900đ |
|