| 1 |
1402590753 |
Đo khúc xạ giác mạc |
Đo khúc xạ giác mạc |
41.900đ |
41.900đ |
|
| 2 |
1501390897 |
Phương pháp Proetz |
Phương pháp Proetz |
69.300đ |
69.300đ |
|
| 3 |
1402350828 |
Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt➠ giả |
Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt➠ giả |
1.244.100đ |
1.244.100đ |
|
| 4 |
1602391029 |
Nhổ chân răng sữa |
Nhổ chân răng sữa |
46.600đ |
46.600đ |
|
| 5 |
1502191888 |
Đặt nội khí quản |
Đặt nội khí quản |
600.500đ |
600.500đ |
|
| 6 |
1602171041 |
Phẫu thuật cắt phanh môi |
Phẫu thuật cắt phanh môi |
344.200đ |
344.200đ |
|
| 7 |
1400470860 |
Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL➠ có hoặc không cắt DK |
Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL➠ có hoặc không cắt DK |
1.260.100đ |
1.260.100đ |
|
| 8 |
2200191348 |
Thời gian máu chảy phương pháp➠ Duke |
Thời gian máu chảy phương pháp➠ Duke |
13.600đ |
13.600đ |
|
| 9 |
1500910961 |
Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang |
Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang |
9.611.800đ |
9.611.800đ |
|
| 10 |
1500050986 |
Phẫu thuật mở túi nội dịch |
Phẫu thuật mở túi nội dịch |
5.530.000đ |
5.530.000đ |
|
| 11 |
1501410916 |
Nhét bấc mũi trước |
Nhét bấc mũi trước |
139.000đ |
139.000đ |
|
| 12 |
1502130900 |
Lấy dị vật hạ họng |
Lấy dị vật hạ họng |
43.100đ |
43.100đ |
|
| 13 |
1402930002 |
Siêu âm + đo trục nhãn cầu |
Siêu âm + đo trục nhãn cầu |
90.300đ |
90.300đ |
|
| 14 |
1602881068 |
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng➠ vít neo chặn cố định 2 hàm |
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng➠ vít neo chặn cố định 2 hàm |
2.897.900đ |
2.897.900đ |
|
| 15 |
1401670738 |
Cắt bỏ chắp có bọc |
Cắt bỏ chắp có bọc |
85.500đ |
85.500đ |
|
| 16 |
1602031026 |
Nhổ răng vĩnh viễn |
Nhổ răng vĩnh viễn |
239.500đ |
239.500đ |
|
| 17 |
1800830028 |
Chụp X-quang răng toàn cảnh |
Chụp X-quang răng toàn cảnh [số➠ hóa 1 phim] |
73.300đ |
73.300đ |
|
| 18 |
1503600977 |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng➠ plasma (gây mê) |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng➠ plasma (gây mê) |
4.003.900đ |
4.003.900đ |
|
| 19 |
1602181041 |
Phẫu thuật cắt phanh má |
Phẫu thuật cắt phanh má |
344.200đ |
344.200đ |
|
| 20 |
1400610802 |
Nối thông lệ mũi có hoặc không➠ đặt ống silicon có hoặc không áp➠ thuốc chống chuyển hóa |
Nối thông lệ mũi có hoặc không➠ đặt ống silicon có hoặc không áp➠ thuốc chống chuyển hóa |
1.130.200đ |
1.130.200đ |
|