| 1 |
1200620834 |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt |
1 322 100đ |
1 322 100đ |
|
| 2 |
1401770767 |
Khâu củng mạc |
Khâu củng mạc |
1 244 100đ |
1 244 100đ |
|
| 3 |
1501420869 |
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm➠ máu |
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm➠ máu [2 bên] |
286 500đ |
286 500đ |
|
| 4 |
1602481069 |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I➠ bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I➠ bằng nẹp vít hợp kim |
3 297 900đ |
3 297 900đ |
|
| 5 |
2700070969 |
Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi➠ dưới |
Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi➠ dưới |
4 211 900đ |
4 211 900đ |
|
| 6 |
1602741095 |
Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp➠ bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp➠ bằng chỉ thép |
2 636 500đ |
2 636 500đ |
|
| 7 |
1500850975 |
Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt➠ bỏ u nhày xoang |
Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt➠ bỏ u nhày xoang |
5 244 100đ |
5 244 100đ |
|
| 8 |
1402400845 |
Siêu âm mắt |
Siêu âm mắt |
69 700đ |
69 700đ |
|
| 9 |
1401850798 |
Múc nội nhãn |
Múc nội nhãn |
599 800đ |
599 800đ |
|
| 10 |
2300301472 |
Định lượng Canxi ion hóa [Máu] |
Định lượng Canxi ion hóa [Máu] |
16 800đ |
16 800đ |
|
| 11 |
1500350971 |
Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi |
Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi |
3 209 900đ |
3 209 900đ |
|
| 12 |
1600501013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội [răng số 6,7 hàm dưới] |
861 000đ |
861 000đ |
|
| 13 |
1602791066 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu |
3 197 900đ |
3 197 900đ |
|
| 14 |
1402580754 |
Đo khúc xạ máy |
Đo khúc xạ máy |
12 700đ |
12 700đ |
|
| 15 |
1401880795 |
Phẫu thuật quặm tái phát |
Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi -➠ gây tê ] |
1 387 000đ |
1 387 000đ |
|
| 16 |
1500420911 |
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống➠ tai ngoài |
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống➠ tai ngoài |
4 058 900đ |
4 058 900đ |
|
| 17 |
1500861001 |
Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u➠ nang sàn mũi |
Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u➠ nang sàn mũi |
1 646 800đ |
1 646 800đ |
|
| 18 |
1402700750 |
Chụp bản đồ giác mạc |
Chụp bản đồ giác mạc |
145 500đ |
145 500đ |
|
| 19 |
1600501015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội [răng số 6,7 hàm trên] |
991 000đ |
991 000đ |
|
| 20 |
1502340927 |
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê [gây tê] |
255 500đ |
255 500đ |
|