| 1 |
1602021028 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch có cắt thân chia chân răng |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch có cắt thân chia chân răng |
398 600đ |
398 600đ |
|
| 2 |
1501680966 |
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính➠ thanh quản (papiloma, kén hơi➠ thanh quản,…) (gây tê/gây mê) |
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính➠ thanh quản (papiloma, kén hơi➠ thanh quản,…) (gây tê/gây mê) |
4 535 700đ |
4 535 700đ |
|
| 3 |
1501060969 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn➠ mũi dưới |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn➠ mũi dưới |
4 211 900đ |
4 211 900đ |
|
| 4 |
1801490040 |
Chụp CLVT sọ não không tiêm➠ thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
Chụp CLVT sọ não không tiêm➠ thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
550 100đ |
550 100đ |
|
| 5 |
1200970836 |
Cắt u mi cả bề dày không vá |
Cắt u mi cả bề dày không vá |
812 100đ |
812 100đ |
|
| 6 |
1603481089 |
Phẫu thuật tháo nẹp, vít |
Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ hai bên] |
3 317 300đ |
3 317 300đ |
|
| 7 |
1502200206 |
Thay canuyn |
Thay canuyn |
263 700đ |
263 700đ |
|
| 8 |
1500110950 |
Phẫu thuật giảm áp dây VII |
Phẫu thuật giảm áp dây VII |
7 551 300đ |
7 551 300đ |
|
| 9 |
1401880791 |
Phẫu thuật quặm tái phát |
Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi -➠ gây tê ] |
935 200đ |
935 200đ |
|
| 10 |
1603481091 |
Phẫu thuật tháo nẹp, vít |
Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ một bên] |
3 081 600đ |
3 081 600đ |
|
| 11 |
1500310881 |
Chỉnh hình tai giữa có tái tạo➠ chuỗi xương con |
Chỉnh hình tai giữa có tái tạo➠ chuỗi xương con |
6 641 000đ |
6 641 000đ |
|
| 12 |
2302061596 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng➠ máy tự động) |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng➠ máy tự động) |
28 600đ |
28 600đ |
|
| 13 |
1501581002 |
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau➠ nạo VA (gây mê) |
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau➠ nạo VA (gây mê) |
1 075 700đ |
1 075 700đ |
|
| 14 |
1602950576 |
Phẫu thuật điều trị vết thương➠ phần mềm vùng hàm mặt có thiếu➠ hổng tổ chức |
Phẫu thuật điều trị vết thương➠ phần mềm vùng hàm mặt có thiếu➠ hổng tổ chức |
2 767 900đ |
2 767 900đ |
|
| 15 |
2801431136 |
Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành➠ tai bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành➠ tai bằng vạt tại chỗ |
5 363 900đ |
5 363 900đ |
|
| 16 |
1402150505 |
Rạch áp xe mi |
Rạch áp xe mi |
218 500đ |
218 500đ |
|
| 17 |
1501590965 |
Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ➠ họng/hố lưỡi thanh thiệt |
Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ➠ họng/hố lưỡi thanh thiệt |
3 340 900đ |
3 340 900đ |
|
| 18 |
1501660978 |
Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh➠ quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u➠ hạt dây thanh (gây tê/gây mê) |
Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh➠ quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u➠ hạt dây thanh (gây tê/gây mê) |
3 180 600đ |
3 180 600đ |
|
| 19 |
1503592036 |
Phẫu thuật cắt Amidan bằng➠ plasma |
Phẫu thuật cắt Amidan bằng➠ plasma |
4 003 900đ |
4 003 900đ |
|
| 20 |
1402300838 |
Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới |
Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới |
1 194 100đ |
1 194 100đ |
|