| 1 |
1600501013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội [răng số 6,7 hàm dưới] |
861 000đ |
861 000đ |
|
| 2 |
1602791066 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu |
3 197 900đ |
3 197 900đ |
|
| 3 |
1800680028 |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng➠ [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 4 |
1402580754 |
Đo khúc xạ máy |
Đo khúc xạ máy |
12 700đ |
12 700đ |
|
| 5 |
1401880795 |
Phẫu thuật quặm tái phát |
Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi -➠ gây tê ] |
1 387 000đ |
1 387 000đ |
|
| 6 |
1500420911 |
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống➠ tai ngoài |
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống➠ tai ngoài |
4 058 900đ |
4 058 900đ |
|
| 7 |
1500861001 |
Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u➠ nang sàn mũi |
Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u➠ nang sàn mũi |
1 646 800đ |
1 646 800đ |
|
| 8 |
1402700750 |
Chụp bản đồ giác mạc |
Chụp bản đồ giác mạc |
145 500đ |
145 500đ |
|
| 9 |
1600501015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội [răng số 6,7 hàm trên] |
991 000đ |
991 000đ |
|
| 10 |
1502340927 |
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê [gây tê] |
255 500đ |
255 500đ |
|
| 11 |
1800750028 |
Chụp X-quang xương chính mũi➠ nghiêng hoặc tiếp tuyến |
Chụp X-quang xương chính mũi➠ nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1➠ phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 12 |
1602021028 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch có cắt thân chia chân răng |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch có cắt thân chia chân răng |
398 600đ |
398 600đ |
|
| 13 |
1501680966 |
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính➠ thanh quản (papiloma, kén hơi➠ thanh quản,…) (gây tê/gây mê) |
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính➠ thanh quản (papiloma, kén hơi➠ thanh quản,…) (gây tê/gây mê) |
4 535 700đ |
4 535 700đ |
|
| 14 |
1800720028 |
Chụp X-quang Blondeau |
Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1➠ phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 15 |
1501060969 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn➠ mũi dưới |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn➠ mũi dưới |
4 211 900đ |
4 211 900đ |
|
| 16 |
1801490040 |
Chụp CLVT sọ não không tiêm➠ thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
Chụp CLVT sọ não không tiêm➠ thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
550 100đ |
550 100đ |
|
| 17 |
1200970836 |
Cắt u mi cả bề dày không vá |
Cắt u mi cả bề dày không vá |
812 100đ |
812 100đ |
|
| 18 |
1603481089 |
Phẫu thuật tháo nẹp, vít |
Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ hai bên] |
3 317 300đ |
3 317 300đ |
|
| 19 |
1502200206 |
Thay canuyn |
Thay canuyn |
263 700đ |
263 700đ |
|
| 20 |
1500110950 |
Phẫu thuật giảm áp dây VII |
Phẫu thuật giảm áp dây VII |
7 551 300đ |
7 551 300đ |
|