| 1 |
1501420868 |
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm➠ máu |
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm➠ máu [1 bên] |
216 500đ |
216 500đ |
|
| 2 |
1401880791 |
Phẫu thuật quặm tái phát |
Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi -➠ gây tê ] |
935 200đ |
935 200đ |
|
| 3 |
1603481091 |
Phẫu thuật tháo nẹp, vít |
Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ một bên] |
3 081 600đ |
3 081 600đ |
|
| 4 |
1500310881 |
Chỉnh hình tai giữa có tái tạo➠ chuỗi xương con |
Chỉnh hình tai giữa có tái tạo➠ chuỗi xương con |
6 641 000đ |
6 641 000đ |
|
| 5 |
2302061596 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng➠ máy tự động) |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng➠ máy tự động) |
28 600đ |
28 600đ |
|
| 6 |
1800720029 |
Chụp X-quang Blondeau |
Chụp X-quang Blondeau [số hóa 2➠ phim] |
105 300đ |
105 300đ |
|
| 7 |
1501581002 |
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau➠ nạo VA (gây mê) |
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau➠ nạo VA (gây mê) |
1 075 700đ |
1 075 700đ |
|
| 8 |
1602950576 |
Phẫu thuật điều trị vết thương➠ phần mềm vùng hàm mặt có thiếu➠ hổng tổ chức |
Phẫu thuật điều trị vết thương➠ phần mềm vùng hàm mặt có thiếu➠ hổng tổ chức |
2 767 900đ |
2 767 900đ |
|
| 9 |
2801431136 |
Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành➠ tai bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành➠ tai bằng vạt tại chỗ |
5 363 900đ |
5 363 900đ |
|
| 10 |
1402150505 |
Rạch áp xe mi |
Rạch áp xe mi |
218 500đ |
218 500đ |
|
| 11 |
1800730028 |
Chụp X-quang Hirtz |
Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1➠ phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 12 |
1501590965 |
Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ➠ họng/hố lưỡi thanh thiệt |
Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ➠ họng/hố lưỡi thanh thiệt |
3 340 900đ |
3 340 900đ |
|
| 13 |
1501660978 |
Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh➠ quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u➠ hạt dây thanh (gây tê/gây mê) |
Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh➠ quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u➠ hạt dây thanh (gây tê/gây mê) |
3 180 600đ |
3 180 600đ |
|
| 14 |
1401870791 |
Phẫu thuật quặm |
Phẫu thuật quặm [2 mi - gây tê] |
935 200đ |
935 200đ |
|
| 15 |
1503592036 |
Phẫu thuật cắt Amidan bằng➠ plasma |
Phẫu thuật cắt Amidan bằng➠ plasma |
4 003 900đ |
4 003 900đ |
|
| 16 |
1402300838 |
Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới |
Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới |
1 194 100đ |
1 194 100đ |
|
| 17 |
0319551029 |
Nhổ răng sữa |
Nhổ răng sữa |
46 600đ |
46 600đ |
|
| 18 |
1502080916 |
Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật➠ cắt Amidan, nạo VA |
Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật➠ cắt Amidan, nạo VA |
139 000đ |
139 000đ |
|
| 19 |
1603351022 |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
110 800đ |
110 800đ |
|
| 20 |
1402770865 |
Test thử nhược cơ |
Test thử nhược cơ |
197 200đ |
197 200đ |
|