| 1 |
1400720781 |
Lấy dị vật trong củng mạc |
Lấy dị vật trong củng mạc |
1.013.600đ |
1.013.600đ |
|
| 2 |
1801580040 |
Chụp CLVT tai - xương đá không➠ tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) |
Chụp CLVT tai - xương đá không➠ tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) |
550.100đ |
550.100đ |
|
| 3 |
1501500871 |
Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng➠ cao tần |
Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng➠ cao tần [Coblator] |
2.487.100đ |
2.487.100đ |
|
| 4 |
1602771066 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng chỉ thép |
3.197.900đ |
3.197.900đ |
|
| 5 |
1601981026 |
Phẫu thuật nhổ răng ngầm |
Phẫu thuật nhổ răng ngầm |
239.500đ |
239.500đ |
|
| 6 |
2300511494 |
Định lượng Creatinin (máu) |
Định lượng Creatinin (máu) |
22.400đ |
22.400đ |
|
| 7 |
1402570848 |
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng➠ đồng tử - Skiascope) |
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng➠ đồng tử - Skiascope) |
33.600đ |
33.600đ |
|
| 8 |
1500210987 |
Phẫu thuật tiệt căn xương chũm |
Phẫu thuật tiệt căn xương chũm |
5.537.100đ |
5.537.100đ |
|
| 9 |
1502090996 |
Cắt phanh lưỡi |
Cắt phanh lưỡi [gây mê] |
771.900đ |
771.900đ |
|
| 10 |
0100710120 |
Mở khí quản cấp cứu |
Mở khí quản cấp cứu |
759.800đ |
759.800đ |
|
| 11 |
0100661888 |
Đặt nội khí quản |
Đặt nội khí quản |
600.500đ |
600.500đ |
|
| 12 |
0201390274 |
Điều trị chứng giật cơ mi mắt➠ bằng tiêm Botulinum Toxin A |
Điều trị chứng giật cơ mi mắt➠ bằng tiêm Botulinum Toxin A |
1.260.800đ |
1.260.800đ |
|
| 13 |
301944 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt |
229.200đ |
229.200đ |
|
| 14 |
301938 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt |
269.200đ |
269.200đ |
|
| 15 |
301932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt |
301.600đ |
301.600đ |
|
| 16 |
301928 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Mắt |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Mắt |
341.800đ |
341.800đ |
|
| 17 |
301917 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt |
222.300đ |
222.300đ |
|
| 18 |
291944 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
229.200đ |
229.200đ |
|
| 19 |
291938 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
269.200đ |
269.200đ |
|
| 20 |
291932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
301.600đ |
301.600đ |
|