| 1 |
2200211219 |
Co cục máu đông (tên khác: Co➠ cục máu) |
Co cục máu đông (tên khác: Co➠ cục máu) |
16 000đ |
16 000đ |
|
| 2 |
1400720781 |
Lấy dị vật trong củng mạc |
Lấy dị vật trong củng mạc |
1 013 600đ |
1 013 600đ |
|
| 3 |
1801580040 |
Chụp CLVT tai - xương đá không➠ tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) |
Chụp CLVT tai - xương đá không➠ tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) |
550 100đ |
550 100đ |
|
| 4 |
1501500871 |
Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng➠ cao tần |
Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng➠ cao tần [Coblator] |
2 487 100đ |
2 487 100đ |
|
| 5 |
1602771066 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng chỉ thép |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng chỉ thép |
3 197 900đ |
3 197 900đ |
|
| 6 |
1601981026 |
Phẫu thuật nhổ răng ngầm |
Phẫu thuật nhổ răng ngầm |
239 500đ |
239 500đ |
|
| 7 |
2300511494 |
Định lượng Creatinin (máu) |
Định lượng Creatinin (máu) |
22 400đ |
22 400đ |
|
| 8 |
1402570848 |
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng➠ đồng tử - Skiascope) |
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng➠ đồng tử - Skiascope) |
33 600đ |
33 600đ |
|
| 9 |
1500210987 |
Phẫu thuật tiệt căn xương chũm |
Phẫu thuật tiệt căn xương chũm |
5 537 100đ |
5 537 100đ |
|
| 10 |
1502090996 |
Cắt phanh lưỡi |
Cắt phanh lưỡi [gây mê] |
771 900đ |
771 900đ |
|
| 11 |
1600431020 |
Lấy cao răng |
Lấy cao răng [hai hàm] |
159 100đ |
159 100đ |
|
| 12 |
0100710120 |
Mở khí quản cấp cứu |
Mở khí quản cấp cứu |
759 800đ |
759 800đ |
|
| 13 |
0100661888 |
Đặt nội khí quản |
Đặt nội khí quản |
600 500đ |
600 500đ |
|
| 14 |
0201390274 |
Điều trị chứng giật cơ mi mắt➠ bằng tiêm Botulinum Toxin A |
Điều trị chứng giật cơ mi mắt➠ bằng tiêm Botulinum Toxin A |
1 260 800đ |
1 260 800đ |
|
| 15 |
301944 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt |
229 200đ |
229 200đ |
|
| 16 |
301938 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt |
269 200đ |
269 200đ |
|
| 17 |
301932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt |
301 600đ |
301 600đ |
|
| 18 |
301928 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Mắt |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Mắt |
341 800đ |
341 800đ |
|
| 19 |
301917 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt |
222 300đ |
222 300đ |
|
| 20 |
291944 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
229 200đ |
229 200đ |
|