| 1 |
1500970960 |
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi |
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi |
2 981 800đ |
2 981 800đ |
|
| 2 |
1400320787 |
Mở bao sau đục bằng laser |
Mở bao sau đục bằng laser |
289 500đ |
289 500đ |
|
| 3 |
1801600040 |
Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32➠ dãy) |
Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32➠ dãy) [không có thuốc cản quang] |
550 100đ |
550 100đ |
|
| 4 |
1402690750 |
Đếm tế bào nội mô giác mạc |
Đếm tế bào nội mô giác mạc |
145 500đ |
145 500đ |
|
| 5 |
1801550040 |
Chụp CLVT hàm - mặt không➠ tiêm thuốc cản quang (từ 1-32➠ dãy) |
Chụp CLVT hàm - mặt không➠ tiêm thuốc cản quang (từ 1-32➠ dãy) |
550 100đ |
550 100đ |
|
| 6 |
1500700972 |
Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt |
Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt |
6 353 000đ |
6 353 000đ |
|
| 7 |
1200551059 |
Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm➠ mặt |
Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm➠ mặt |
3 488 600đ |
3 488 600đ |
|
| 8 |
1500280911 |
Mở sào bào, thượng nhĩ |
Mở sào bào, thượng nhĩ |
4 058 900đ |
4 058 900đ |
|
| 9 |
1501520988 |
Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt➠ Amidan (gây mê) |
Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt➠ Amidan (gây mê) |
3 045 800đ |
3 045 800đ |
|
| 10 |
1501180947 |
Phẫu thuật chấn thương xoang➠ sàng- hàm |
Phẫu thuật chấn thương xoang➠ sàng- hàm |
5 657 000đ |
5 657 000đ |
|
| 11 |
1501370932 |
Nội soi sinh thiết u vòm |
Nội soi sinh thiết u vòm [gây tê] |
545 500đ |
545 500đ |
|
| 12 |
1503200985 |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng➠ vật liệu ghép tự thân |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng➠ vật liệu ghép tự thân |
7 715 300đ |
7 715 300đ |
|
| 13 |
1401740773 |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn➠ thương nông vùng mắt |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn➠ thương nông vùng mắt |
1 043 500đ |
1 043 500đ |
|
| 14 |
1502930945 |
Phẫu thuật rò khe mang I |
Phẫu thuật rò khe mang I |
4 944 000đ |
4 944 000đ |
|
| 15 |
1402040075 |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
40 300đ |
40 300đ |
|
| 16 |
1502120900 |
Lấy dị vật họng miệng |
Lấy dị vật họng miệng |
43 100đ |
43 100đ |
|
| 17 |
1400730783 |
Lấy dị vật tiền phòng |
Lấy dị vật tiền phòng |
1 244 100đ |
1 244 100đ |
|
| 18 |
2100141778 |
Điện tim thường |
Điện tim thường |
39 900đ |
39 900đ |
|
| 19 |
2800950836 |
Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng➠ mũi (dưới 2 cm) |
Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng➠ mũi (dưới 2 cm) |
812 100đ |
812 100đ |
|
| 20 |
1503040505 |
Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ |
Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ |
218 500đ |
218 500đ |
|