| 1 |
291938 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
269 200đ |
269 200đ |
|
| 2 |
291932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
301 600đ |
301 600đ |
|
| 3 |
291928 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
341 800đ |
341 800đ |
|
| 4 |
291917 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
222 300đ |
222 300đ |
|
| 5 |
281944 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng |
229 200đ |
229 200đ |
|
| 6 |
281938 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng |
269 200đ |
269 200đ |
|
| 7 |
281932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng |
301 600đ |
301 600đ |
|
| 8 |
281928 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng |
341 800đ |
341 800đ |
|
| 9 |
281917 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng |
222 300đ |
222 300đ |
|
| 10 |
16.1897 |
Khám Răng hàm mặt |
Khám Răng hàm mặt |
45 000đ |
45 000đ |
|
| 11 |
15.1897 |
Khám Tai mũi họng |
Khám Tai mũi họng |
45 000đ |
45 000đ |
|
| 12 |
14.1897 |
Khám Mắt |
Khám Mắt |
45 000đ |
45 000đ |
|