| 1 |
1500300984 |
Phẫu thuật tạo hình tai giữa |
Phẫu thuật tạo hình tai giữa |
5.530.000đ |
5.530.000đ |
|
| 2 |
1600571032 |
Chụp tủy bằng Hydroxit canxi |
Chụp tủy bằng Hydroxit canxi |
308.000đ |
308.000đ |
|
| 3 |
2801600562 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính➠ vành tai |
Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính➠ vành tai |
4.421.700đ |
4.421.700đ |
|
| 4 |
0325361049 |
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính dưới 3 cm |
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính dưới 3 cm |
2.928.100đ |
2.928.100đ |
|
| 5 |
2302441544 |
Phản ứng CRP |
Phản ứng CRP |
22.400đ |
22.400đ |
|
| 6 |
1603411087 |
Phẫu thuật điều trị khe hở môi một➠ bên |
Phẫu thuật điều trị khe hở môi một➠ bên |
2.888.600đ |
2.888.600đ |
|
| 7 |
1402940015 |
Chụp Angiography mắt |
Chụp Angiography mắt |
222.300đ |
222.300đ |
|
| 8 |
1602201042 |
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng |
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng |
601.000đ |
601.000đ |
|
| 9 |
1402660865 |
Đo độ sâu tiền phòng |
Đo độ sâu tiền phòng |
197.200đ |
197.200đ |
|
| 10 |
1401090818 |
Phẫu thuật lác thông thường |
Phẫu thuật lác thông thường |
830.200đ |
830.200đ |
|
| 11 |
1200080834 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường➠ kính trên 10 cm |
Cắt các loại u vùng mặt có đường➠ kính trên 10 cm |
1.322.100đ |
1.322.100đ |
|
| 12 |
1400660824 |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc➠ tự thân, màng ối...) có hoặc không➠ sử dụng keo dán sinh học |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc➠ tự thân, màng ối...) có hoặc không➠ sử dụng keo dán sinh học |
930.200đ |
930.200đ |
|
| 13 |
1500270911 |
Mở sào bào |
Mở sào bào |
4.058.900đ |
4.058.900đ |
|
| 14 |
1401990745 |
Điện di điều trị |
Điện di điều trị |
27.500đ |
27.500đ |
|
| 15 |
1502020953 |
Phẫu thuật laser cắt u nang lành➠ tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu,➠ Amidan |
Phẫu thuật laser cắt u nang lành➠ tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu,➠ Amidan |
7.480.000đ |
7.480.000đ |
|
| 16 |
1400710781 |
Lấy dị vật hốc mắt |
Lấy dị vật hốc mắt |
1.013.600đ |
1.013.600đ |
|
| 17 |
1200880944 |
Cắt u tuyến nước bọt phụ |
Cắt u tuyến nước bọt phụ |
4.944.000đ |
4.944.000đ |
|
| 18 |
1402110842 |
Rửa cùng đồ |
Rửa cùng đồ |
48.300đ |
48.300đ |
|
| 19 |
1401460860 |
Tạo hình mống mắt (khâu mống➠ mắt, chân mống mắt...) |
Tạo hình mống mắt (khâu mống➠ mắt, chân mống mắt...) |
1.260.100đ |
1.260.100đ |
|
| 20 |
1603061043 |
Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton➠ tuyến dưới hàm |
Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton➠ tuyến dưới hàm |
1.051.700đ |
1.051.700đ |
|