| 1 |
1502091041 |
Cắt phanh lưỡi |
Cắt phanh lưỡi [không gây mê] |
344 200đ |
344 200đ |
|
| 2 |
1500840974 |
Phẫu thuật nội soi mở các xoang➠ sàng, hàm, trán, bướm |
Phẫu thuật nội soi mở các xoang➠ sàng, hàm, trán, bướm |
9 076 600đ |
9 076 600đ |
|
| 3 |
1602001028 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch hàm dưới |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch hàm dưới |
398 600đ |
398 600đ |
|
| 4 |
1500300984 |
Phẫu thuật tạo hình tai giữa |
Phẫu thuật tạo hình tai giữa |
5 530 000đ |
5 530 000đ |
|
| 5 |
1600571032 |
Chụp tủy bằng Hydroxit canxi |
Chụp tủy bằng Hydroxit canxi |
308 000đ |
308 000đ |
|
| 6 |
2801600562 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính➠ vành tai |
Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính➠ vành tai |
4 421 700đ |
4 421 700đ |
|
| 7 |
1600431021 |
Lấy cao răng |
Lấy cao răng [một vùng hoặc một➠ hàm] |
92 500đ |
92 500đ |
|
| 8 |
0325361049 |
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính dưới 3 cm |
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính dưới 3 cm |
2 928 100đ |
2 928 100đ |
|
| 9 |
1402010769 |
Khâu kết mạc |
Khâu kết mạc [gây tê] |
897 100đ |
897 100đ |
|
| 10 |
2302441544 |
Phản ứng CRP |
Phản ứng CRP |
22 400đ |
22 400đ |
|
| 11 |
1603411087 |
Phẫu thuật điều trị khe hở môi một➠ bên |
Phẫu thuật điều trị khe hở môi một➠ bên |
2 888 600đ |
2 888 600đ |
|
| 12 |
1402940015 |
Chụp Angiography mắt |
Chụp Angiography mắt |
222 300đ |
222 300đ |
|
| 13 |
1602201042 |
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng |
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng |
601 000đ |
601 000đ |
|
| 14 |
1402660865 |
Đo độ sâu tiền phòng |
Đo độ sâu tiền phòng |
197 200đ |
197 200đ |
|
| 15 |
1401090818 |
Phẫu thuật lác thông thường |
Phẫu thuật lác thông thường |
830 200đ |
830 200đ |
|
| 16 |
1200080834 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường➠ kính trên 10 cm |
Cắt các loại u vùng mặt có đường➠ kính trên 10 cm |
1 322 100đ |
1 322 100đ |
|
| 17 |
1400660824 |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc➠ tự thân, màng ối...) có hoặc không➠ sử dụng keo dán sinh học |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc➠ tự thân, màng ối...) có hoặc không➠ sử dụng keo dán sinh học |
930 200đ |
930 200đ |
|
| 18 |
1500270911 |
Mở sào bào |
Mở sào bào |
4 058 900đ |
4 058 900đ |
|
| 19 |
1401990745 |
Điện di điều trị |
Điện di điều trị |
27 500đ |
27 500đ |
|
| 20 |
1502020953 |
Phẫu thuật laser cắt u nang lành➠ tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu,➠ Amidan |
Phẫu thuật laser cắt u nang lành➠ tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu,➠ Amidan |
7 480 000đ |
7 480 000đ |
|