| 1 |
1500900956 |
Phẫu thuật mở cạnh mũi |
Phẫu thuật mở cạnh mũi |
5 244 100đ |
5 244 100đ |
|
| 2 |
1200721047 |
Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm |
Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm |
3 228 100đ |
3 228 100đ |
|
| 3 |
2801411136 |
Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3➠ vành tai bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3➠ vành tai bằng vạt tại chỗ |
5 363 900đ |
5 363 900đ |
|
| 4 |
1603231081 |
Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy➠ chóp răng hoặc răng ngầm |
Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy➠ chóp răng hoặc răng ngầm |
3 078 100đ |
3 078 100đ |
|
| 5 |
1602051024 |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
217 200đ |
217 200đ |
|
| 6 |
0320441081 |
Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy➠ chóp răng hoặc răng ngầm |
Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy➠ chóp răng hoặc răng ngầm |
3 078 100đ |
3 078 100đ |
|
| 7 |
2700050974 |
Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước➠ /sau |
Phẫu thuật nội soi nạo sàng trước➠ /sau |
9 076 600đ |
9 076 600đ |
|
| 8 |
1501320867 |
Bẻ cuốn mũi |
Bẻ cuốn mũi |
165 500đ |
165 500đ |
|
| 9 |
1200831040 |
Cắt u lợi đường kính dưới hoặc➠ bằng 2 cm |
Cắt u lợi đường kính dưới hoặc➠ bằng 2 cm |
481 000đ |
481 000đ |
|
| 10 |
1401800805 |
Cắt bè củng giác mạc➠ (Trabeculectomy) |
Cắt bè củng giác mạc➠ (Trabeculectomy) |
1 202 600đ |
1 202 600đ |
|
| 11 |
1501440907 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây➠ mê |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây➠ mê [không gây mê] |
213 900đ |
213 900đ |
|
| 12 |
2801580909 |
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai |
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai➠ [gây mê] |
1 385 400đ |
1 385 400đ |
|
| 13 |
1401950857 |
Tiêm hậu nhãn cầu |
Tiêm hậu nhãn cầu |
55 000đ |
55 000đ |
|
| 14 |
2401691616 |
HIV Ab test nhanh |
HIV Ab test nhanh |
58 600đ |
58 600đ |
|
| 15 |
1602141007 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
178 900đ |
178 900đ |
|
| 16 |
1400270735 |
Điều trị glôcôm bằng tạo hình➠ vùng bè (Trabeculoplasty) |
Điều trị glôcôm bằng tạo hình➠ vùng bè (Trabeculoplasty) |
342 400đ |
342 400đ |
|
| 17 |
1602801066 |
Điều trị gãy xương gò má - cung➠ tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê➠ hoặc gây tê) |
Điều trị gãy xương gò má - cung➠ tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê➠ hoặc gây tê) |
3 197 900đ |
3 197 900đ |
|
| 18 |
1402120864 |
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu |
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu |
344 200đ |
344 200đ |
|
| 19 |
1500290911 |
Mở sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ |
Mở sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ |
4 058 900đ |
4 058 900đ |
|
| 20 |
1500810918 |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi➠ [gây mê] |
705 900đ |
705 900đ |
|