| 1 |
1800680029 |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng➠ [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
|
| 2 |
1401940857 |
Tiêm cạnh nhãn cầu |
Tiêm cạnh nhãn cầu |
55 000đ |
55 000đ |
|
| 3 |
1200121048 |
Cắt các u nang giáp móng |
Cắt các u nang giáp móng |
2 289 300đ |
2 289 300đ |
|
| 4 |
1200841039 |
Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên |
Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên |
521 000đ |
521 000đ |
|
| 5 |
1502520129 |
Nội soi phế quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê |
Nội soi phế quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê [gây mê] |
3 308 100đ |
3 308 100đ |
|
| 6 |
1200901060 |
Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến➠ nước bọt mang tai hoặc dưới hàm➠ trên 5 cm |
Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến➠ nước bọt mang tai hoặc dưới hàm➠ trên 5 cm |
3 397 900đ |
3 397 900đ |
|
| 7 |
1500160987 |
Phẫu thuật tai xương chũm trong➠ viêm màng não |
Phẫu thuật tai xương chũm trong➠ viêm màng não |
5 537 100đ |
5 537 100đ |
|
| 8 |
0317000849 |
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt➠ gương |
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt➠ gương |
60 000đ |
60 000đ |
|
| 9 |
1400950776 |
laser điều trị u máu mi, kết mạc,➠ hốc mắt |
laser điều trị u máu mi, kết mạc,➠ hốc mắt |
1 529 000đ |
1 529 000đ |
|
| 10 |
1503960884 |
Đo điện thính giác thân não➠ (ABR) |
Đo điện thính giác thân não➠ (ABR) |
185 300đ |
185 300đ |
|
| 11 |
1402060730 |
Bơm rửa lệ đạo |
Bơm rửa lệ đạo |
41 200đ |
41 200đ |
|
| 12 |
2300191493 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
22 400đ |
22 400đ |
|
| 13 |
1602041025 |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
110 600đ |
110 600đ |
|
| 14 |
2200061354 |
Thời gian thromboplastin một➠ phần hoạt hóa (APTT: Activated➠ Partial Thromboplastin Time) (tên➠ khác: TCK) bằng máy bán tự động |
Thời gian thromboplastin một➠ phần hoạt hóa (APTT: Activated➠ Partial Thromboplastin Time) (tên➠ khác: TCK) bằng máy bán tự động |
43 500đ |
43 500đ |
|
| 15 |
1602781066 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp➠ kim |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp➠ kim |
3 197 900đ |
3 197 900đ |
|
| 16 |
1501570929 |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng➠ dụng cụ cắt hút |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng➠ dụng cụ cắt hút [Hummer] |
1 658 900đ |
1 658 900đ |
|
| 17 |
1500980929 |
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau➠ phẫu thuật nội soi mũi xoang |
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau➠ phẫu thuật nội soi mũi xoang |
1 658 900đ |
1 658 900đ |
|
| 18 |
1503910955 |
Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật➠ (dị vật thực quản, hỏa khí…) |
Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật➠ (dị vật thực quản, hỏa khí…) |
3 340 900đ |
3 340 900đ |
|
| 19 |
1501370931 |
Nội soi sinh thiết u vòm |
Nội soi sinh thiết u vòm [gây mê] |
1 601 900đ |
1 601 900đ |
|
| 20 |
1800670029 |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng➠ [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
|