| 1 |
2300191493 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
22 400đ |
22 400đ |
|
| 2 |
1602041025 |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
110 600đ |
110 600đ |
|
| 3 |
1800780028 |
Chụp X-quang Schuller |
Chụp X-quang Schuller [số hóa 1➠ phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 4 |
2200061354 |
Thời gian thromboplastin một➠ phần hoạt hóa (APTT: Activated➠ Partial Thromboplastin Time) (tên➠ khác: TCK) bằng máy bán tự động |
Thời gian thromboplastin một➠ phần hoạt hóa (APTT: Activated➠ Partial Thromboplastin Time) (tên➠ khác: TCK) bằng máy bán tự động |
43 500đ |
43 500đ |
|
| 5 |
1602781066 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp➠ kim |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp➠ kim |
3 197 900đ |
3 197 900đ |
|
| 6 |
1501570929 |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng➠ dụng cụ cắt hút |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng➠ dụng cụ cắt hút [Hummer] |
1 658 900đ |
1 658 900đ |
|
| 7 |
1500980929 |
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau➠ phẫu thuật nội soi mũi xoang |
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau➠ phẫu thuật nội soi mũi xoang |
1 658 900đ |
1 658 900đ |
|
| 8 |
1503910955 |
Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật➠ (dị vật thực quản, hỏa khí…) |
Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật➠ (dị vật thực quản, hỏa khí…) |
3 340 900đ |
3 340 900đ |
|
| 9 |
1501370931 |
Nội soi sinh thiết u vòm |
Nội soi sinh thiết u vòm [gây mê] |
1 601 900đ |
1 601 900đ |
|
| 10 |
1800670029 |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng➠ [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
|
| 11 |
1602871068 |
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng➠ buộc nút Ivy cố định 2 hàm |
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng➠ buộc nút Ivy cố định 2 hàm |
2 897 900đ |
2 897 900đ |
|
| 12 |
1500540903 |
Lấy dị vật tai |
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] |
170 600đ |
170 600đ |
|
| 13 |
1800710028 |
Chụp X-quang hốc mắt thẳng➠ nghiêng |
Chụp X-quang hốc mắt thẳng➠ nghiêng [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 14 |
1502910985 |
Phẫu thuật rò sống mũi |
Phẫu thuật rò sống mũi |
7 715 300đ |
7 715 300đ |
|
| 15 |
2801551136 |
Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai➠ bằng vạt tại chỗ |
Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai➠ bằng vạt tại chỗ |
5 363 900đ |
5 363 900đ |
|
| 16 |
1200881060 |
Cắt u tuyến nước bọt phụ |
Cắt u tuyến nước bọt phụ |
3 397 900đ |
3 397 900đ |
|
| 17 |
1500370984 |
Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa➠ type I, II, III, IV |
Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa➠ type I, II, III, IV |
5 530 000đ |
5 530 000đ |
|
| 18 |
1500150936 |
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do➠ tai |
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do➠ tai |
6 258 000đ |
6 258 000đ |
|
| 19 |
1501310923 |
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới |
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới➠ [gây mê] |
705 500đ |
705 500đ |
|
| 20 |
1401250830 |
Phẫu thuật tạo hình nếp mi |
Phẫu thuật tạo hình nếp mi |
1 213 600đ |
1 213 600đ |
|