| 1 |
1402030075 |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
40 300đ |
40 300đ |
|
| 2 |
1502400904 |
Nội soi thanh quản ống cứng lấy➠ dị vật gây tê/gây mê |
Nội soi thanh quản ống cứng lấy➠ dị vật gây tê/gây mê [gây mê] |
754 400đ |
754 400đ |
|
| 3 |
1603331070 |
Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy➠ lan toả vùng hàm mặt |
Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy➠ lan toả vùng hàm mặt |
2 497 500đ |
2 497 500đ |
|
| 4 |
1500450910 |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai,➠ u bã đậu dái tai |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai,➠ u bã đậu dái tai [gây tê] |
874 800đ |
874 800đ |
|
| 5 |
1602301010 |
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi➠ phục |
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi➠ phục |
380 100đ |
380 100đ |
|
| 6 |
1401830796 |
Bơm hơi /khí tiền phòng |
Bơm hơi /khí tiền phòng |
830 200đ |
830 200đ |
|
| 7 |
1600561032 |
Chụp tủy bằng MTA |
Chụp tủy bằng MTA |
308 000đ |
308 000đ |
|
| 8 |
2800851203 |
Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt➠ rời có sử dụng vi phẫu |
Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt➠ rời có sử dụng vi phẫu |
6 646 900đ |
6 646 900đ |
|
| 9 |
0316910759 |
Đốt lông xiêu |
Đốt lông xiêu |
53 600đ |
53 600đ |
|
| 10 |
1201070737 |
Cắt u kết mạc không vá |
Cắt u kết mạc không vá |
768 600đ |
768 600đ |
|
| 11 |
1602331050 |
Điều trị đóng cuống răng bằng➠ Canxi Hydroxit |
Điều trị đóng cuống răng bằng➠ Canxi Hydroxit |
493 500đ |
493 500đ |
|
| 12 |
2202801269 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật➠ phiến đá) |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật➠ phiến đá) |
42 100đ |
42 100đ |
|
| 13 |
1200641046 |
Cắt nang vùng sàn miệng |
Cắt nang vùng sàn miệng |
3 078 100đ |
3 078 100đ |
|
| 14 |
1500520993 |
Bơm hơi vòi nhĩ |
Bơm hơi vòi nhĩ |
126 500đ |
126 500đ |
|
| 15 |
1501220946 |
Phẫu thuật chấn thương khối mũi➠ sàng |
Phẫu thuật chấn thương khối mũi➠ sàng |
9 076 600đ |
9 076 600đ |
|
| 16 |
1200910909 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt➠ đường kính trên 5 cm |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt➠ đường kính trên 5 cm [gây mê] |
1 385 400đ |
1 385 400đ |
|
| 17 |
1502230879 |
Chích áp xe thành sau họng gây➠ tê/gây mê |
Chích áp xe thành sau họng gây➠ tê/gây mê |
295 500đ |
295 500đ |
|
| 18 |
2302281483 |
Định lượng CRP (C-Reactive➠ Protein) |
Định lượng CRP (C-Reactive➠ Protein) |
56 100đ |
56 100đ |
|
| 19 |
2100650887 |
Đo phản xạ cơ bàn đạp |
Đo phản xạ cơ bàn đạp |
34 500đ |
34 500đ |
|
| 20 |
1800710029 |
Chụp X-quang hốc mắt thẳng➠ nghiêng |
Chụp X-quang hốc mắt thẳng➠ nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
|