| 1 |
1200451049 |
Cắt u cơ vùng hàm mặt |
Cắt u cơ vùng hàm mặt |
2 928 100đ |
2 928 100đ |
|
| 2 |
1800860029 |
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng➠ nghiêng |
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng➠ nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
|
| 3 |
1402130778 |
Bóc sợi giác mạc |
Bóc sợi giác mạc |
99 400đ |
99 400đ |
|
| 4 |
1602321016 |
Điều trị tủy răng sữa |
Điều trị tủy răng sữa [một chân] |
296 100đ |
296 100đ |
|
| 5 |
1200061044 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường➠ kính dưới 5 cm |
Cắt các loại u vùng mặt có đường➠ kính dưới 5 cm |
771 000đ |
771 000đ |
|
| 6 |
2100640885 |
Đo nhĩ lượng |
Đo nhĩ lượng |
34 500đ |
34 500đ |
|
| 7 |
1600341038 |
Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh➠ răng |
Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh➠ răng |
952 100đ |
952 100đ |
|
| 8 |
1401970855 |
Bơm thông lệ đạo |
Bơm thông lệ đạo |
65 100đ |
65 100đ |
|
| 9 |
1200650944 |
Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến➠ nước bọt dưới hàm |
Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến➠ nước bọt dưới hàm |
4 944 000đ |
4 944 000đ |
|
| 10 |
1401930856 |
Tiêm dưới kết mạc |
Tiêm dưới kết mạc |
55 000đ |
55 000đ |
|
| 11 |
1800850028 |
Chụp X-quang mỏm trâm |
Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa➠ 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 12 |
1500200911 |
Phẫu thuật xương chũm đơn thuần |
Phẫu thuật xương chũm đơn thuần |
4 058 900đ |
4 058 900đ |
|
| 13 |
1500991001 |
Phẫu thuật nội soi tách dính niêm➠ mạc hốc mũi |
Phẫu thuật nội soi tách dính niêm➠ mạc hốc mũi |
1 646 800đ |
1 646 800đ |
|
| 14 |
1401920075 |
Cắt chỉ khâu giác mạc |
Cắt chỉ khâu giác mạc |
40 300đ |
40 300đ |
|
| 15 |
1400840836 |
Cắt u mi cả bề dày không ghép |
Cắt u mi cả bề dày không ghép |
812 100đ |
812 100đ |
|
| 16 |
1201591063 |
Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi |
Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi |
3 638 600đ |
3 638 600đ |
|
| 17 |
1402440015 |
Chụp đáy mắt không huỳnh quang |
Chụp đáy mắt không huỳnh quang |
222 300đ |
222 300đ |
|
| 18 |
2000130933 |
Nội soi tai mũi họng |
Nội soi tai mũi họng |
116 100đ |
116 100đ |
|
| 19 |
1600501012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội [răng số 4, 5] |
631 000đ |
631 000đ |
|
| 20 |
1501400916 |
Nhét bấc mũi sau |
Nhét bấc mũi sau |
139 000đ |
139 000đ |
|