| 1 |
1801210029 |
Chụp X-quang xương ức thẳng,➠ nghiêng |
Chụp X-quang xương ức thẳng,➠ nghiêng [số hóa 2 phim] |
105 300đ |
105 300đ |
|
| 2 |
1401690738 |
Trích dẫn lưu túi lệ |
Trích dẫn lưu túi lệ |
85 500đ |
85 500đ |
|
| 3 |
1501540914 |
Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí➠ quản |
Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí➠ quản |
852 900đ |
852 900đ |
|
| 4 |
1800820028 |
Chụp X-quang răng cánh cắn➠ (Bite wing) |
Chụp X-quang răng cánh cắn➠ (Bite wing) [số hóa 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 5 |
2200021352 |
Thời gian prothrombin (PT:➠ Prothrombin Time), (Các tên➠ khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin)➠ bằng máy bán tự động |
Thời gian prothrombin (PT:➠ Prothrombin Time), (Các tên➠ khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin)➠ bằng máy bán tự động |
68 400đ |
68 400đ |
|
| 6 |
1501550958 |
Phẫu thuật nạo VA nội soi |
Phẫu thuật nạo VA nội soi |
3 045 800đ |
3 045 800đ |
|
| 7 |
1401580851 |
Tiêm nội nhãn |
Tiêm nội nhãn |
245 100đ |
245 100đ |
|
| 8 |
1200920909 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt➠ đường kính dưới 5 cm |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt➠ đường kính dưới 5 cm [gây mê] |
1 385 400đ |
1 385 400đ |
|
| 9 |
1501340913 |
Nâng xương chính mũi sau chấn➠ thương |
Nâng xương chính mũi sau chấn➠ thương [gây tê] |
1 326 200đ |
1 326 200đ |
|
| 10 |
1400440833 |
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài➠ bao có hoặc không đặt IOL |
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài➠ bao có hoặc không đặt IOL |
1 722 100đ |
1 722 100đ |
|
| 11 |
1602381029 |
Nhổ răng sữa |
Nhổ răng sữa |
46 600đ |
46 600đ |
|
| 12 |
1401760771 |
Khâu giác mạc |
Khâu giác mạc [phức tạp] |
1 244 100đ |
1 244 100đ |
|
| 13 |
1801190028 |
Chụp X-quang ngực thẳng |
Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa➠ 1 phim] |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 14 |
1800840028 |
Chụp X-quang phim cắn➠ (Occlusal) |
Chụp X-quang phim cắn➠ (Occlusal) |
73 300đ |
73 300đ |
|
| 15 |
1500340997 |
Vá nhĩ đơn thuần |
Vá nhĩ đơn thuần |
4 058 900đ |
4 058 900đ |
|
| 16 |
1501941001 |
Phẫu thuật cắt u sàn miệng |
Phẫu thuật cắt u sàn miệng |
1 646 800đ |
1 646 800đ |
|
| 17 |
1600351023 |
Phẫu thuật nạo túi lợi |
Phẫu thuật nạo túi lợi |
89 500đ |
89 500đ |
|
| 18 |
1502340925 |
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê |
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê [gây mê] |
754 400đ |
754 400đ |
|
| 19 |
1602751095 |
Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp➠ bằng nẹp vít hợp kim |
Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp➠ bằng nẹp vít hợp kim |
2 636 500đ |
2 636 500đ |
|
| 20 |
1501440906 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây➠ mê |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây➠ mê [gây mê] |
705 500đ |
705 500đ |
|